gum accroides

gum accroides

The artist mixes gum accroides into a clear varnish.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Nhựa cây accroides: một loại nhựa hòa tan trong cồn, chiết xuất từ các cây bản địaÚc. Loại nhựa này được sử dụng chủ yếu trong sản xuất vecni trong ngành công nghiệp giấy.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã nhập khẩu một lượng lớn nhựa cây accroides để sản xuất vecni.)
  • (Nhựa cây accroides được đánh giá cao nhờ đặc tính hòa tan trong cồn trong ngành sản xuất giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gum accroides resin": dạng nhựa của chất này, thường được dùng trong các hỗn hợp kỹ thuật.
    • The gum accroides resin was mixed with other solvents to create a durable coating. (Nhựa cây accroides được trộn với các dung môi khác để tạo ra lớp phủ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Accroides (n): tên gọi tắt, chỉ bản thân loại nhựa này.
  • Resin (n): nhựa cây (nói chung), có thể dùng để chỉ các loại nhựa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Alcohol-soluble resin: nhựa hòa tan trong cồn.
  • Australian gum: nhựa cây Úc (dạng chung, ít đặc hiệu hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Gum accroides varnish: vecni làm từ nhựa cây accroides.
    • The artist preferred gum accroides varnish for its high gloss. (Họa sĩ ưa thích vecni nhựa cây accroides độ bóng cao của .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành.)